ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "hột vịt lộn" (1件)
hột vịt lộn

日本語
名ホビロン
Hột vịt lộn có hương vị đặc biệt.
ホビロンは特別な味がする。
類語検索結果 "hột vịt lộn" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "hột vịt lộn" (2件)
Hột vịt lộn có hương vị đặc biệt.
ホビロンは特別な味がする。
Hột vịt lộn ăn cùng với rau răm
ホビロンは蓼の葉を付けて、一緒に食べる
